menu_book
見出し語検索結果 "tươi sáng" (1件)
tươi sáng
日本語
形明るい
Hàng rào người do thanh niên Iran tạo nên vì một tương lai tươi sáng.
「明るい未来のためのイラン青年による人間のフェンス」。
swap_horiz
類語検索結果 "tươi sáng" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "tươi sáng" (3件)
Phấn má làm gương mặt tươi sáng.
チークパウダーは顔を明るくする。
Tôi thích màu sắc tươi sáng.
明るい色彩が好きだ。
Hàng rào người do thanh niên Iran tạo nên vì một tương lai tươi sáng.
「明るい未来のためのイラン青年による人間のフェンス」。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)